Type any word!

"get some air" in Vietnamese

ra ngoài hít thở không khíđi ra ngoài cho thoải mái

Definition

Đi ra ngoài trong một thời gian ngắn để thư giãn hoặc hít thở không khí trong lành. Thường dùng khi cần giải tỏa căng thẳng hay nghỉ ngơi.

Usage Notes (Vietnamese)

Câu này mang tính thân mật, dùng khi muốn rời khỏi một nhóm, đang căng thẳng hoặc cần làm mới tinh thần. Khác với 'air out' (làm thông thoáng phòng, đồ vật).

Examples

I'm going to get some air outside.

Tôi ra ngoài **hít thở không khí**.

She stepped out to get some air during the meeting.

Cô ấy đã ra ngoài **hít thở không khí** trong cuộc họp.

Let's get some air after dinner.

Chúng ta **ra ngoài hít thở không khí** sau bữa tối nhé.

He looked stressed, so I told him to get some air.

Anh ấy trông căng thẳng, nên tôi bảo anh đi **ra ngoài hít thở không khí**.

Sometimes you just need to get some air and clear your mind.

Đôi khi bạn chỉ cần **ra ngoài hít thở không khí** để đầu óc tỉnh táo lại.

Excuse me, I'm going to get some air for a minute.

Xin lỗi, tôi ra ngoài **hít thở không khí** một lát.