Type any word!

"get round" in Indonesian

lách quavượt quadành thời gian đểhồi phụclan truyền (tin đồn, chuyện)

Definition

Tìm cách vượt qua hoặc tránh một vấn đề, cuối cùng sắp xếp được thời gian làm gì, hoặc hồi phục sau khi ốm. Đôi khi cũng dùng cho việc tin đồn lan truyền.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong hội thoại thân mật, đặc biệt tiếng Anh-Anh. 'get round a problem' là lách/chạy vòng vấn đề; 'get round to doing' là cuối cùng cũng làm được việc gì đó. Có thể chỉ tin đồn/chuyện lan truyền.

Examples

It took me a week to get round to cleaning my room.

Tôi mất một tuần mới **dành thời gian để** dọn phòng.

He always finds a way to get round problems.

Anh ấy luôn tìm cách **lách qua** những rắc rối.

She needed some time to get round after her illness.

Cô ấy cần thời gian để **hồi phục** sau khi ốm.

I'll get round to replying to your email soon, I promise!

Tôi sẽ **dành thời gian để** trả lời email của bạn sớm thôi, hứa đấy!

Don’t worry, we’ll get round this issue together.

Đừng lo, chúng ta sẽ cùng nhau **vượt qua** vấn đề này.

Rumors always get round in small towns.

Ở các thị trấn nhỏ, tin đồn luôn **lan truyền**.