Type any word!

"get right on" in Vietnamese

bắt tay vào ngaylàm ngay lập tức

Definition

Bắt đầu làm việc gì đó ngay lập tức khi vừa nhận được yêu cầu, không trì hoãn.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói thân mật, dùng khi muốn thể hiện sự sẵn sàng và nhanh chóng, thường gặp ở tiếng Anh Mỹ. Không dùng cho các công việc đã có kế hoạch trước.

Examples

I'll get right on your request.

Tôi sẽ **bắt tay vào ngay** với yêu cầu của bạn.

Can you get right on this problem?

Bạn có thể **bắt tay vào ngay** vấn đề này không?

He will get right on the repairs tomorrow morning.

Anh ấy sẽ **bắt tay vào ngay** việc sửa chữa vào sáng mai.

Thanks for the update. I'll get right on fixing it.

Cảm ơn đã cập nhật. Tôi sẽ **bắt tay vào ngay** việc sửa chữa.

Let me get right on that and send you the details soon.

Để tôi **bắt tay vào ngay** rồi sẽ gửi bạn chi tiết sớm.

If you need anything else, just let me know and I'll get right on it.

Nếu bạn cần gì nữa thì cứ nói nhé, tôi sẽ **làm ngay**.