Type any word!

"get over it" in Vietnamese

vượt quaquên đi

Definition

Không còn buồn phiền hoặc bận tâm về chuyện gì đó và tiếp tục cuộc sống. Quên đi những khó khăn hay thất vọng để tiến về phía trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thân mật, đôi khi nghe thiếu cảm thông. Thường dùng khi ai đó quá bận tâm chuyện nhỏ. Không nên dùng trong tình huống nghiêm trọng.

Examples

It's time to get over it and be happy again.

Đã đến lúc **vượt qua** và vui vẻ lại rồi.

He can't get over it that he lost the game.

Anh ấy vẫn không thể **vượt qua** việc thua trận.

Just get over it and move on with your life.

Chỉ cần **quên đi** và tiếp tục cuộc sống của mình.

I know you're upset, but you need to get over it.

Tôi biết bạn đang buồn, nhưng bạn cần phải **vượt qua**.

She finally managed to get over it after talking to her friends.

Sau khi nói chuyện với bạn bè, cô ấy cuối cùng đã **vượt qua** được.

Everyone makes mistakes—just get over it, okay?

Ai cũng mắc lỗi—**quên đi** nhé?