Type any word!

"get out with your life" in Vietnamese

thoát ra còn sống

Definition

Thoát khỏi tình huống nguy hiểm đến tính mạng mà không bị chết hoặc bị thương nặng.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ mang tính kịch tính, chỉ dùng cho trường hợp nguy hiểm đến tính mạng (thật hoặc phóng đại). Phổ biến trong phim truyện, tin tức. Không dùng cho vấn đề nhỏ. Thường đi với 'suýt nữa', ví dụ 'suýt nữa thoát ra còn sống'.

Examples

He was lucky to get out with his life after the building collapsed.

Anh ấy may mắn **thoát ra còn sống** sau khi tòa nhà sụp đổ.

Few people managed to get out with their lives during the fire.

Chỉ có ít người **thoát ra còn sống** trong vụ cháy.

The rescue team helped everyone get out with their lives after the flood.

Đội cứu hộ đã giúp mọi người **thoát ra còn sống** sau trận lũ.

We barely got out with our lives when the storm hit the boat.

Khi cơn bão đánh vào thuyền, chúng tôi **suýt nữa thoát ra còn sống**.

Trust me, there were moments in that cave when I thought I wouldn’t get out with my life.

Tin tôi đi, đã có lúc trong hang mà tôi tưởng mình sẽ không **thoát ra còn sống**.

After seeing the avalanche, we just wanted to get out with our lives—nothing else mattered.

Sau khi thấy trận lở tuyết, chúng tôi chỉ muốn **thoát ra còn sống**—mọi thứ khác đều không quan trọng.