Type any word!

"get out of my face" in Vietnamese

biến khỏi mặt tôitránh xa tôi ra

Definition

Đây là cách nói thô lỗ và trực tiếp để bảo ai đó đi chỗ khác, đừng làm phiền bạn hoặc để bạn yên. Thường dùng khi nóng giận.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất suồng sã và thô lỗ; thường dùng khi cãi nhau với người quen. Không nên dùng với người lạ vì có thể gây căng thẳng. Gần nghĩa với 'leave me alone', 'back off'.

Examples

Get out of my face, I need some space.

**Biến khỏi mặt tôi**, tôi cần chút không gian.

He told his brother, 'Get out of my face!' when they were fighting.

Khi cãi nhau, anh ấy đã nói với em trai: '**biến khỏi mặt tôi**!'.

If you keep yelling, just get out of my face.

Nếu còn la hét nữa thì **biến khỏi mặt tôi** đi.

Look, I'm not in the mood—get out of my face.

Nhìn này, tôi không có tâm trạng—**biến khỏi mặt tôi**.

Seriously, just get out of my face before I lose my temper.

Nói thật đấy, **biến khỏi mặt tôi** trước khi tôi nổi nóng.

Whoa, chill! No need to say 'get out of my face' just because I asked a question.

Ê, bình tĩnh! Đâu cần nói '**biến khỏi mặt tôi**' chỉ vì tôi hỏi một câu.