Type any word!

"get off it" in Vietnamese

thôi đingừng nói nữa

Definition

Cụm từ thân mật dùng để nói ai đó dừng nói những điều bạn cho là không đúng, phóng đại hoặc phiền. Cũng có nghĩa là 'thôi đi' khi bạn không tin lời họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ thân mật, dùng trong giao tiếp thường ngày, khi thấy ai đó nói chuyện phóng đại. Không dùng trong tình huống trang trọng.

Examples

Oh, get off it—you know you didn't finish your homework!

Ôi, **thôi đi**, bạn biết là bạn chưa làm xong bài tập mà!

Get off it, Tom, nobody runs that fast.

**Thôi đi**, Tom, không ai chạy nhanh thế đâu.

Come on, get off it, you can't be serious!

Thôi nào, **thôi đi**, bạn đùa thôi chứ!

Seriously, get off it—I don't believe a word you're saying.

Nói thật, **thôi đi**—mình không tin lời nào đâu.

Oh, get off it! You're just trying to make me jealous.

Ôi, **thôi đi**! Bạn chỉ đang làm mình ghen thôi mà.

Get off it already—we all know you made that story up.

**Thôi đi** đi mà—ai cũng biết bạn bịa chuyện đó thôi.