"get laid" in Vietnamese
Definition
Đây là một cách nói lóng, mang nghĩa quan hệ tình dục với ai đó, thường dùng trong tình huống thoải mái hoặc đùa vui.
Usage Notes (Vietnamese)
Cực kỳ không trang trọng và chỉ nên dùng với bạn bè thân thiết; không dùng trong môi trường nghiêm túc hay chuyên nghiệp.
Examples
He just wants to get laid.
Anh ta chỉ muốn **quan hệ tình dục**.
Some people go to parties to get laid.
Một số người đến các bữa tiệc để **quan hệ tình dục**.
He finally managed to get laid.
Cuối cùng anh ấy đã **quan hệ tình dục** được.
Not everyone goes out just to get laid.
Không phải ai cũng ra ngoài chỉ để **quan hệ tình dục**.
He's always bragging about how easy it is for him to get laid.
Anh ta lúc nào cũng khoe khoang về việc **quan hệ tình dục** với ai đó dễ thế nào.
She said she wasn't interested in going out just to get laid.
Cô ấy nói cô không có hứng ra ngoài chỉ để **quan hệ tình dục**.