Type any word!

"get into an argument" in Vietnamese

tranh cãicãi nhau

Definition

Bắt đầu tranh cãi hoặc cãi nhau với ai đó, thường với cảm xúc mạnh và lời nói gay gắt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'get into an argument with...' khi có xích mích lời nói. Nhẹ hơn so với đánh nhau, nhưng mạnh hơn bất đồng nhẹ.

Examples

I don't want to get into an argument with you.

Tôi không muốn **tranh cãi** với bạn.

They often get into an argument about money.

Họ thường **cãi nhau** về tiền bạc.

Try not to get into an argument during the meeting.

Cố gắng đừng **tranh cãi** trong cuộc họp.

Every time we talk politics, we get into an argument.

Mỗi lần nói về chính trị, chúng tôi lại **cãi nhau**.

She doesn’t like to get into an argument over small things.

Cô ấy không thích **tranh cãi** về chuyện nhỏ.

We somehow always get into an argument when we’re tired.

Không hiểu sao mỗi khi mệt, chúng tôi lại **tranh cãi**.