Type any word!

"get for" in Indonesian

mua cholấy chomang về cho

Definition

Lấy, mua hoặc mang một vật gì đó về cho người khác để họ sử dụng hoặc nhận.

Usage Notes (Indonesian)

Cụm từ hay dùng trong nói chuyện thân mật khi nhờ, đề nghị hoặc giúp ai đó mua/lấy gì. Đặt vật được lấy trước người nhận (như 'lấy bánh cho mẹ').

Examples

Can you get some bread for me from the store?

Bạn có thể **mua** cho mình ít bánh mì từ cửa hàng không?

I'll get a ticket for you.

Mình sẽ **mua vé** **cho** bạn.

She always gets gifts for her friends on their birthdays.

Cô ấy luôn **mua quà** **cho** bạn vào sinh nhật của họ.

If you’re going to the café, could you get a coffee for me too?

Nếu bạn đến quán cà phê, lấy giúp mình một ly **cà phê** nhé?

What should I get for dinner tonight?

Tối nay mình nên **mua gì** **ăn** nhỉ?

He managed to get tickets for the concert at the last minute.

Anh ấy đã **lấy được vé** **xem** hòa nhạc vào phút cuối.