Type any word!

"get down to the facts" in Vietnamese

đi vào sự thậttập trung vào sự thật

Definition

Thành ngữ này được dùng khi bạn chỉ tập trung vào những gì là thật hoặc đã xảy ra, không nói về ý kiến hay chi tiết không cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tranh luận khi muốn đối thoại khách quan. Cụm 'let's get down to the facts' mang tính trung lập, gần giống 'bám sát sự thật'.

Examples

Let's get down to the facts and solve this problem.

Hãy **đi vào sự thật** để giải quyết vấn đề này.

We need to get down to the facts before making a decision.

Chúng ta cần **đi vào sự thật** trước khi đưa ra quyết định.

The teacher asked the class to get down to the facts about the story.

Giáo viên yêu cầu cả lớp **tập trung vào sự thật** trong câu chuyện.

If you want people to trust you, just get down to the facts.

Nếu bạn muốn mọi người tin tưởng, hãy chỉ **nói về sự thật**.

We’ve all heard the rumors, but let’s get down to the facts before jumping to conclusions.

Ai cũng nghe tin đồn rồi, nhưng trước khi kết luận hãy **đi vào sự thật**.

Enough with the opinions—can we please get down to the facts?

Đủ ý kiến rồi—chúng ta có thể **tập trung vào sự thật** chứ?