Type any word!

"get down on" in Vietnamese

quỳ xuốngchỉ trích

Definition

'Get down on' có thể nghĩa là hạ thấp người, thường là quỳ gối, hoặc chỉ trích ai đó nặng nề. Ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng không trang trọng. Với nghĩa vật lý, hay gặp trong ‘get down on one knee’ (cầu hôn, tôn trọng). Với nghĩa chỉ trích, dùng dạng ‘get down on someone’. Không nhầm với ‘get down’ (chơi, nhảy) hoặc ‘get on’ (lên xe, tiến bộ).

Examples

He got down on one knee to propose.

Anh ấy **quỳ một gối** để cầu hôn.

The teacher told the children to get down on the floor during the drill.

Cô giáo bảo các em **ngồi thấp xuống sàn** khi diễn tập.

Don’t get down on yourself if you make a mistake.

Đừng **trách bản thân** nếu bạn mắc lỗi.

Sometimes, people get down on their friends too quickly.

Đôi khi, mọi người **chỉ trích bạn bè** quá nhanh.

You shouldn’t get down on yourself for not knowing the answer.

Bạn không nên **trách bản thân** vì không biết đáp án.

She got down on her knees to play with the puppy.

Cô ấy **quỳ xuống** để chơi với chú cún con.