"get back at" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó làm điều gì xấu với bạn, bạn làm điều gì lại để trả thù hoặc đáp trả họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, mang tính trả đũa nhỏ, không dùng cho hành động trả thù nghiêm trọng.
Examples
She wants to get back at her brother for taking her toy.
Cô ấy muốn **trả đũa** anh trai vì đã lấy đồ chơi của mình.
You shouldn't get back at people; forgive them instead.
Bạn không nên **trả đũa** người khác; hãy tha thứ cho họ.
He tried to get back at his friend by telling a secret.
Anh ấy cố gắng **trả đũa** bạn bằng cách tiết lộ một bí mật.
I can't believe she would get back at me over such a small mistake.
Tôi không thể tin là cô ấy lại **trả đũa** tôi chỉ vì một lỗi nhỏ như vậy.
They played a prank to get back at their boss for making them work late.
Họ đã bày trò đùa để **trả đũa** sếp vì bắt họ làm việc muộn.
Sometimes, it's tempting to get back at someone, but it's rarely worth it.
Đôi khi, bạn cảm thấy muốn **trả đũa** ai đó, nhưng thường điều đó chẳng đáng.