Type any word!

"get along with you" in Vietnamese

hòa hợp với bạn

Definition

Có mối quan hệ thân thiện, hòa hợp với bạn; tương tác mà không có xung đột hay vấn đề lớn nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ không trang trọng, thường dùng cho quan hệ bạn bè. 'get along well with you' rất phổ biến. Không dùng cho tình cảm lãng mạn.

Examples

I get along with you because we share the same interests.

Tôi **hòa hợp với bạn** vì chúng ta có cùng sở thích.

Do you get along with you at work?

Bạn có **hòa hợp với bạn** ở nơi làm việc không?

She doesn't get along with you very well.

Cô ấy **không hòa hợp với bạn** lắm.

Honestly, I didn't think I'd get along with you, but it's been easier than I expected.

Thật lòng, tôi không nghĩ mình sẽ **hòa hợp với bạn**, nhưng nó dễ dàng hơn tôi tưởng.

People are surprised by how well I get along with you, considering how different we are.

Mọi người ngạc nhiên về việc tôi **hòa hợp với bạn** tốt thế nào, dù chúng ta rất khác nhau.

If you want to work here, you should be able to get along with you and everyone else.

Nếu bạn muốn làm việc ở đây, bạn cần phải **hòa hợp với bạn** và mọi người khác.