Type any word!

"get ahead of" in Vietnamese

vượt lên trướcđi trước

Definition

Đi trước người khác hoặc thứ gì đó, đặc biệt là thành công hoặc đạt được cái gì trước người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh cạnh tranh hoặc nghề nghiệp. 'get ahead of the competition' nghĩa là vượt đối thủ. Sử dụng được cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Dùng trong giao tiếp thân mật.

Examples

She practices every day to get ahead of her classmates.

Cô ấy luyện tập mỗi ngày để **vượt lên trước** các bạn cùng lớp.

Our team worked hard to get ahead of the competition.

Đội của chúng tôi đã làm việc chăm chỉ để **vượt lên trước** đối thủ.

If you want to get ahead of others, you need to try your best.

Nếu bạn muốn **vượt lên trước** người khác, bạn cần cố gắng hết sức.

Stop trying to get ahead of everyone and focus on your own goals.

Đừng cố **vượt lên trước** mọi người nữa, hãy tập trung vào mục tiêu của mình đi.

He always finds new ways to get ahead of trends in technology.

Anh ấy luôn tìm cách **đi trước** xu hướng trong công nghệ.

If we don't hurry, they'll get ahead of us in the race.

Nếu chúng ta không nhanh, họ sẽ **vượt lên trước** chúng ta trong cuộc đua.