Type any word!

"get after" in Vietnamese

nhắc nhở liên tụcthúc giụcquở trách

Definition

Nói đi nói lại để ai đó làm việc gì, hoặc trách mắng họ vì không làm; cũng có thể là thúc đẩy ai đó hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là câu nói thân mật, thường dùng khi nhắc nhở hoặc trách mắng bạn bè, người thân về việc gì đó. Có thể dùng để nói về việc thúc ép hoặc nhấn mạnh.

Examples

My mom always gets after me to clean my room.

Mẹ tôi lúc nào cũng **nhắc nhở liên tục** tôi dọn phòng.

The coach gets after the players during practice.

Huấn luyện viên **thúc giục** các cầu thủ trong buổi tập.

If you don't do your homework, your teacher will get after you.

Nếu bạn không làm bài tập về nhà, giáo viên sẽ **quở trách** bạn.

You'd better get after those emails before they pile up.

Bạn nên **xử lý ngay** mấy email đó trước khi nó chất đống lên.

If you want results, you really have to get after it.

Muốn có kết quả thì bạn phải **thực sự quyết liệt**.

She had to get after her kids to do their chores before dinner.

Cô ấy phải **nhắc nhở** các con làm việc nhà trước bữa tối.