Type any word!

"get across to" in Vietnamese

truyền đạtlàm cho hiểu

Definition

Truyền đạt ý tưởng hoặc thông điệp thành công để người khác hiểu.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong văn nói, nhất là khi muốn ai đó hiểu ý, cảm xúc hay thông điệp của mình. Không liên quan đến sự di chuyển mà là về việc khiến người khác hiểu.

Examples

I tried to get my point across to him.

Tôi đã cố **truyền đạt ý kiến của mình cho** anh ấy.

It's hard to get across to children why rules are important.

Rất khó để **truyền đạt cho** trẻ em hiểu tại sao các quy tắc lại quan trọng.

The teacher managed to get the message across to the class.

Giáo viên đã **truyền đạt thông điệp cho** cả lớp.

No matter how hard I try, my ideas just don't get across to her.

Dù tôi cố gắng thế nào, ý tưởng của tôi cũng không **truyền đạt được cho** cô ấy.

He uses pictures to help get his lessons across to young kids.

Anh ấy dùng hình ảnh để **truyền đạt bài học cho** các em nhỏ.

Sometimes, sarcasm doesn't get across to everyone, and they take it seriously.

Đôi khi, sự mỉa mai không **truyền đạt được tới** mọi người và họ lại nghĩ thật.