Type any word!

"get a rise out of" in Vietnamese

chọc tứclàm ai đó phát cáu

Definition

Cố ý nói hoặc làm điều gì đó để khiến ai đó bực mình, thường vì trêu chọc hoặc đùa giỡn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hoàn cảnh thân thiện, để trêu chọc cho vui. Không nên dùng với hành động làm tổn thương nghiêm trọng. Gặp trong câu "cố gắng chọc tức" hoặc "không làm ai đó phát cáu được".

Examples

He always tries to get a rise out of his sister by teasing her.

Cậu ấy lúc nào cũng trêu chọc để **chọc tức** em gái mình.

She laughed when her friend couldn't get a rise out of her.

Cô ấy cười khi bạn mình không **chọc tức** được mình.

Don't let them get a rise out of you; just ignore it.

Đừng để họ **chọc tức** bạn; cứ phớt lờ đi.

You can joke all you want, but it takes a lot to get a rise out of me.

Bạn cứ đùa đi, nhưng khiến tôi **phát cáu** thì không dễ đâu.

Stop trying to get a rise out of me—I’m not falling for it today.

Thôi cố **chọc tức** tôi đi—hôm nay tôi không mắc bẫy đâu.

He jokes around just to get a rise out of people when he’s bored.

Khi chán, anh ấy chỉ đùa cho vui để **chọc tức** mọi người.