Type any word!

"get a move on" in Vietnamese

nhanh lênmau lên

Definition

Dùng để bảo ai đó nhanh lên hoặc di chuyển nhanh hơn, thường khi họ làm việc quá chậm.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, thường dùng trong hội thoại hàng ngày khi thúc giục ai đó. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

Get a move on or we'll miss the bus!

**Nhanh lên** kẻo lỡ xe buýt!

Please get a move on, we are late.

Làm ơn **nhanh lên**, chúng ta bị trễ rồi.

The teacher told us to get a move on and finish our work.

Giáo viên bảo chúng tôi **nhanh lên** và hoàn thành bài.

If you don't get a move on, we'll be eating dinner at midnight.

Nếu bạn không **nhanh lên**, chúng ta sẽ ăn tối lúc nửa đêm đấy.

Alright kids, get a move on! The movie starts in ten minutes.

Nào các con, **nhanh lên**! Phim sắp chiếu trong mười phút nữa.

Come on, let's get a move on before the store closes.

Đi thôi, **nhanh lên** kẻo cửa hàng đóng cửa đấy.