"get a bead on" in Vietnamese
Definition
Tập trung vào, nhắm vào hoặc hiểu rõ điều gì hoặc ai đó, thường mang ý xác định hoặc nhận biết.
Usage Notes (Vietnamese)
Không trang trọng, xuất xứ từ từ ngữ về bắn súng Mỹ. Dùng khi xác định mục tiêu rõ ràng, không dùng cho nhìn lướt qua hay chú ý tạm thời.
Examples
I can't get a bead on what he's saying.
Tôi không thể **hiểu rõ** anh ấy đang nói gì.
The police tried to get a bead on the suspect.
Cảnh sát cố **nhắm vào** nghi phạm.
It took me a while to get a bead on her accent.
Mất một lúc tôi mới **nhận ra** giọng của cô ấy.
Once I got a bead on how the machine worked, it was easy.
Khi tôi **nắm rõ** máy hoạt động thế nào, mọi thứ trở nên dễ dàng.
It's hard to get a bead on her mood—she hides her feelings.
Thật khó để **nắm bắt** tâm trạng của cô ấy—cô ấy giấu cảm xúc.
Let me get a bead on this problem before we try to fix it.
Hãy để tôi **hiểu rõ** vấn đề này trước khi chúng ta sửa nó.