"gerbils" in Vietnamese
Definition
Chuột nhảy Gerbil là loài gặm nhấm nhỏ thân thiện có đuôi dài, thường được nuôi làm thú cưng. Chúng nổi bật vì hiếu động, thích chơi đùa và dễ chăm sóc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chuột nhảy Gerbil' dùng để chỉ nhiều cá thể, phổ biến trong bối cảnh thú cưng, ít sử dụng trong tài liệu khoa học hoặc ngoài lĩnh vực thú nuôi.
Examples
Gerbils like to dig tunnels in their cages.
**Chuột nhảy Gerbil** thích đào đường hầm trong lồng của chúng.
My friend has two pet gerbils at home.
Bạn tôi nuôi hai con **chuột nhảy Gerbil** ở nhà.
Children like watching gerbils run and play.
Trẻ em thích xem **chuột nhảy Gerbil** chạy nhảy và chơi đùa.
Our gerbils made a huge mess with their bedding last night.
Tối qua, **chuột nhảy Gerbil** nhà tôi làm lộn xộn cả chỗ lót ổ của chúng.
Have you ever seen gerbils spinning in their exercise wheel?
Bạn đã bao giờ thấy **chuột nhảy Gerbil** chạy trong bánh xe chưa?
If you’re looking for low-maintenance pets, gerbils are a great choice.
Nếu bạn muốn nuôi thú cưng dễ chăm, **chuột nhảy Gerbil** là lựa chọn tuyệt vời.