Type any word!

"gerbil" in Vietnamese

chuột nhảy gerbil

Definition

Chuột nhảy gerbil là loài gặm nhấm nhỏ giống chuột, thường được nuôi làm thú cưng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chuột nhảy gerbil' thường chỉ dùng để chỉ loại vật nuôi, không giống 'chuột' hoặc 'chuột hamster'. Chú ý phân biệt khi sử dụng.

Examples

A gerbil is a popular pet for children.

**Chuột nhảy gerbil** là vật nuôi phổ biến cho trẻ em.

The gerbil has soft fur and a long tail.

**Chuột nhảy gerbil** có bộ lông mềm và đuôi dài.

My gerbil runs in its wheel every night.

**Chuột nhảy gerbil** của tôi chạy trên bánh xe mỗi đêm.

Did you know a gerbil can jump really high for its size?

Bạn có biết **chuột nhảy gerbil** có thể nhảy rất cao so với kích thước không?

I used to have a gerbil named Max when I was a kid.

Khi còn nhỏ, tôi từng có một **chuột nhảy gerbil** tên là Max.

If your gerbil is chewing the cage bars, it might be bored.

Nếu **chuột nhảy gerbil** của bạn gặm khung lồng, có thể nó đang chán.