"gentrification" in Vietnamese
Definition
Sự cải tạo khu dân cư là quá trình khi người giàu hơn chuyển đến khu vực nghèo hoặc kém phát triển, làm tăng tiền thuê nhà và khiến người dân cũ phải rời đi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về quy hoạch đô thị hoặc thay đổi xã hội. Từ này mang sắc thái tiêu cực vì liên quan đến việc người dân bị đẩy ra ngoài và chi phí sống tăng lên. Hay gặp trong tin tức và tranh luận xã hội.
Examples
Gentrification changes old neighborhoods quickly.
**Sự cải tạo khu dân cư** thay đổi nhanh chóng các khu phố cũ.
Many people cannot afford to live in areas after gentrification.
Nhiều người không đủ tiền sống trong khu vực sau **sự cải tạo khu dân cư**.
Gentrification often leads to higher rent prices.
**Sự cải tạo khu dân cư** thường làm giá thuê nhà tăng cao.
There's been a lot of talk about gentrification in this city lately.
Gần đây ở thành phố này có nhiều bàn luận về **sự cải tạo khu dân cư**.
Because of gentrification, some local shops have closed down.
Một số cửa hàng địa phương đã đóng cửa vì **sự cải tạo khu dân cư**.
Some people see gentrification as positive, while others worry it hurts communities.
Một số người coi **sự cải tạo khu dân cư** là tích cực, còn người khác lo lắng nó gây hại cho cộng đồng.