Type any word!

"genteel" in Vietnamese

thanh lịchlịch thiệp (có phần cổ điển hoặc kiểu cách)

Definition

Chỉ người có thái độ, lối sống lịch sự, tao nhã, thường hơi trang trọng hoặc cổ điển.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh văn chương hoặc trang trọng; dùng để chỉ sự lịch sự hơi kiểu cách, thậm chí giả tạo. Không giống 'gentle' hoặc 'courteous'; thường gặp trong 'genteel manners', 'genteel society'.

Examples

Her genteel manners made a good impression at the dinner.

Cử chỉ **thanh lịch** của cô ấy gây ấn tượng tốt trong bữa tối.

He spoke in a genteel and quiet voice.

Anh ấy nói bằng giọng **lịch thiệp** và nhỏ nhẹ.

The old house had a genteel look from the outside.

Ngôi nhà cũ có vẻ **thanh lịch** khi nhìn từ bên ngoài.

She always tries to act genteel, even when she’s annoyed.

Cô ấy luôn cố tỏ ra **thanh lịch**, dù đang bực bội.

That neighborhood used to be very genteel, but now it’s much livelier.

Khu đó trước đây rất **thanh lịch**, nhưng giờ náo nhiệt hơn nhiều.

He found the party too genteel for his taste and left early.

Anh thấy buổi tiệc quá **lịch thiệp** với mình nên đã rời đi sớm.