Type any word!

"gentamicin" in Vietnamese

gentamicin

Definition

Gentamicin là một loại thuốc kháng sinh dùng để điều trị các nhiễm khuẩn nặng, đặc biệt do vi khuẩn Gram âm gây ra. Thường được tiêm tại bệnh viện.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gentamicin' là thuật ngữ y khoa, dùng trong chuyên môn và cần đơn thuốc. Chủ yếu sử dụng cho trường hợp nhiễm khuẩn nặng tại bệnh viện; có thể gây tác dụng phụ về thận và thính giác. Không nhầm lẫn với các loại kháng sinh kết thúc bằng '-mycin' khác.

Examples

The doctor gave her gentamicin for a serious infection.

Bác sĩ đã cho cô ấy dùng **gentamicin** để điều trị nhiễm trùng nặng.

Gentamicin is often used in hospitals.

**Gentamicin** thường được sử dụng trong bệnh viện.

You should not take gentamicin without a prescription.

Bạn không nên dùng **gentamicin** khi không có toa thuốc.

My cousin was treated with gentamicin after he developed a stubborn infection.

Anh họ tôi đã được điều trị bằng **gentamicin** sau khi bị một ca nhiễm trùng khó chữa.

Patients on gentamicin sometimes need regular kidney tests.

Bệnh nhân dùng **gentamicin** đôi khi cần xét nghiệm thận thường xuyên.

Be sure to mention if you're allergic to gentamicin before treatment.

Hãy đảm bảo thông báo nếu bạn bị dị ứng với **gentamicin** trước khi điều trị.