Type any word!

"genital" in Vietnamese

sinh dục

Definition

Liên quan đến cơ quan sinh dục nam và nữ, thường được dùng trong các lĩnh vực y học, sinh học.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực y tế hoặc khoa học, tránh sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Có thể nói về bộ phận sinh dục nam hoặc nữ, như 'genital warts', 'genital area'.

Examples

Doctors check for genital infections during an exam.

Bác sĩ kiểm tra các bệnh nhiễm trùng **sinh dục** trong lúc khám.

Some diseases can affect the genital area.

Một số bệnh có thể ảnh hưởng đến vùng **sinh dục**.

The nurse explained genital hygiene to the students.

Y tá đã giải thích về vệ sinh **sinh dục** cho học sinh.

If you notice any changes in the genital region, you should see a doctor.

Nếu bạn nhận thấy bất kỳ thay đổi nào ở vùng **sinh dục**, hãy đi khám bác sĩ.

Some viruses are spread through genital contact.

Một số loại virus lây qua tiếp xúc **sinh dục**.

They discussed genital health during the seminar.

Họ đã thảo luận về sức khoẻ **sinh dục** trong hội thảo.