Type any word!

"genies" in Vietnamese

thần đèn

Definition

Thần đèn là những sinh vật kỳ diệu trong truyện cổ tích, thường sống trong đèn hoặc chai và có thể ban điều ước. Họ nổi tiếng trong văn hóa dân gian Trung Đông và các câu chuyện như 'Aladdin'.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong truyện cổ tích hoặc thiếu nhi. 'Genies' là số nhiều của 'genie', đừng nhầm với 'genius' (thiên tài). Đôi khi có thể dùng ẩn dụ cho người giúp giải quyết vấn đề khó.

Examples

The old lamp was said to contain two genies.

Chiếc đèn cũ được cho là có hai **thần đèn** bên trong.

Many stories talk about genies who grant wishes.

Nhiều câu chuyện kể về những **thần đèn** ban điều ước.

Children love reading about magical genies.

Trẻ em thích đọc về những **thần đèn** kỳ diệu.

Did you know that in some tales, genies can be tricky instead of helpful?

Bạn có biết rằng trong một số câu chuyện, **thần đèn** có thể ranh mãnh chứ không hẳn luôn giúp đỡ?

Modern movies often show genies with a sense of humor.

Các bộ phim hiện đại thường miêu tả **thần đèn** với khiếu hài hước.

If real genies existed, what would you wish for first?

Nếu **thần đèn** thật sự tồn tại, bạn sẽ ước điều gì đầu tiên?