"genial" in Vietnamese
Definition
Chỉ người có thái độ hòa nhã, thân thiện và luôn vui vẻ, khiến người khác cảm thấy dễ chịu, thoải mái.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Genial’ mang tính trang trọng, văn viết hơn là hội thoại thường ngày. Thường dùng mô tả người, cách cư xử hoặc không khí ('a genial host', 'genial manner'). Không nhầm với 'thiên tài' (genius) hay 'chân thành' (genuine).
Examples
Her genial smile made everyone feel welcome.
Nụ cười **niềm nở** của cô ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón.
The host was very genial and helpful.
Chủ nhà rất **hòa nhã** và nhiệt tình giúp đỡ.
I was greeted with a genial handshake.
Tôi được chào đón bằng một cái bắt tay **thân thiện**.
He has a genial manner that puts people at ease instantly.
Phong thái **hòa nhã** của anh ấy khiến mọi người đều cảm thấy thoải mái ngay lập tức.
The professor’s genial tone made the lecture enjoyable.
Giọng điệu **niềm nở** của giáo sư khiến buổi giảng thú vị hơn.
Despite the stressful situation, his genial attitude never wavered.
Dù trong tình huống căng thẳng, thái độ **hòa nhã** của anh ấy không bao giờ thay đổi.