Type any word!

"gelignite" in Vietnamese

gelignitechất nổ gelignite

Definition

Gelignite là một loại chất nổ mạnh được làm từ nitroglycerin và các chất khác, thường dùng trong khai thác mỏ hoặc phá dỡ công trình.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'gelignite' hầu như chỉ dùng trong lĩnh vực khoa học, công nghiệp hoặc truyện tội phạm. Không dùng cho pháo hoa hay thuốc nổ thông thường.

Examples

The miners used gelignite to break apart rocks.

Những người thợ mỏ đã dùng **gelignite** để phá đá.

Gelignite is dangerous if not handled correctly.

**Gelignite** rất nguy hiểm nếu xử lý sai cách.

The police found gelignite at the crime scene.

Cảnh sát đã tìm thấy **gelignite** tại hiện trường vụ án.

Carrying gelignite without a permit is illegal in many countries.

Mang **gelignite** không có giấy phép là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.

Experts say gelignite is more stable than some other explosives.

Các chuyên gia cho biết **gelignite** ổn định hơn so với một số chất nổ khác.

The old factory used to store gelignite for blasting nearby hills.

Nhà máy cũ đã từng lưu trữ **gelignite** để phá vỡ các ngọn đồi lân cận.