Type any word!

"geist" in Vietnamese

Geist (tinh thầntâm tríhồn ma)

Definition

'Geist' dùng để chỉ tinh thần, tâm trí hoặc hồn ma, thường nói về sức mạnh trí tuệ, tinh thần văn hoá hoặc đôi khi là một sinh vật siêu nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

'Geist' chủ yếu xuất hiện trong học thuật, triết học hay văn chương, không dùng hàng ngày. Các cụm như 'Zeitgeist' hay 'Weltgeist' cũng thường gặp trong ngữ cảnh đặc biệt.

Examples

The term 'Geist' is common in philosophy books.

Thuật ngữ '**Geist**' phổ biến trong các cuốn sách triết học.

'Zeitgeist' means the spirit or mood of a particular time, using the word 'Geist'.

'Zeitgeist' nghĩa là tinh thần hoặc bầu không khí của một thời đại, sử dụng từ '**Geist**'.

Some people believe a wandering 'Geist' haunts the old castle.

Một số người tin rằng có một '**Geist**' lang thang ám lâu đài cũ.

The artist tried to capture the city's 'Geist' in her paintings.

Nghệ sĩ đã cố gắng nắm bắt '**Geist**' của thành phố trong các bức tranh của mình.

There's a unique 'Geist' to this neighborhood—something you can't find elsewhere.

Khu phố này có một '**Geist**' độc đáo — bạn sẽ không tìm thấy ở nơi nào khác.

I love exploring how 'Geist' is used to describe more than just ghosts—it's about culture too.

Tôi thích tìm hiểu cách '**Geist**' được dùng để mô tả hơn cả ma quỷ—nó còn nói về văn hoá.