"geeky" in Vietnamese
Definition
Chỉ người rất đam mê và am hiểu về các lĩnh vực như công nghệ, truyện tranh hoặc sở thích đặc biệt, đôi khi có thể hơi lập dị hoặc không hòa đồng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng thân mật hoặc tự mô tả. Có thể tích cực (yêu thích sâu sắc) hoặc hơi trêu chọc về sự khác biệt. Dùng phổ biến với công nghệ, truyện tranh, phim khoa học viễn tưởng.
Examples
He wears a geeky T-shirt with a robot on it.
Anh ấy mặc áo thun **mọt sách** có hình robot.
My sister is very geeky about computers.
Chị tôi rất **mọt sách** về máy tính.
That was a really geeky movie about time travel.
Đó là một bộ phim về du hành thời gian cực kỳ **đam mê công nghệ**.
I know it sounds geeky, but I love building computers from scratch.
Tôi biết nghe có vẻ **mọt sách**, nhưng tôi thích lắp ráp máy tính từ đầu.
Her friends tease her for being geeky about superheroes.
Bạn bè trêu cô ấy vì quá **mọt sách** về siêu anh hùng.
You don’t have to be geeky to enjoy science fiction.
Bạn không cần phải **mọt sách** mới có thể thích khoa học viễn tưởng.