"gears" in Vietnamese
Definition
Bánh răng là bộ phận có răng cưa trong máy móc giúp truyền chuyển động và lực. Trong xe, 'số' cũng chỉ các mức điều chỉnh tốc độ và sức mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chuyển số' giống như 'shift gears' trong xe, còn trong máy móc là các bánh răng bên trong. Dùng cho cả kỹ thuật và cuộc sống thường ngày.
Examples
There are many gears inside a clock.
Bên trong đồng hồ có rất nhiều **bánh răng**.
My bike does not change gears smoothly.
Xe đạp của tôi không chuyển **số** mượt mà.
Cars have different gears for driving uphill.
Ô tô có nhiều **số** khác nhau để lên dốc.
He switched the gears to go faster on the highway.
Anh ấy đã chuyển **số** để đi nhanh hơn trên đường cao tốc.
If the gears are worn out, the machine won't work properly.
Nếu **bánh răng** mòn, máy sẽ không hoạt động đúng.
You’ll ruin the transmission if you force the gears.
Nếu bạn cố ép **bánh răng**, hộp số sẽ hỏng.