"gear up for" in Vietnamese
Definition
Một cách chủ động chuẩn bị bản thân hoặc điều gì đó cho một sự kiện hoặc hoạt động cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này thường dùng cho việc chuẩn bị sự kiện lớn, kỳ thi, hoạt động quan trọng. Không dùng cho việc mặc quần áo.
Examples
We need to gear up for the meeting tomorrow.
Chúng ta cần **chuẩn bị cho** cuộc họp ngày mai.
She is gearing up for her final exams next week.
Cô ấy đang **chuẩn bị cho** kỳ thi cuối cùng vào tuần tới.
The team is gearing up for the big game.
Đội đang **chuẩn bị cho** trận đấu lớn.
We’re all gearing up for the holiday rush at work.
Tất cả chúng tôi đều đang **chuẩn bị cho** mùa cao điểm nghỉ lễ ở công ty.
He’s really trying to gear up for running his own business.
Anh ấy thực sự đang cố gắng **chuẩn bị cho** việc tự kinh doanh.
Are you gearing up for anything special this weekend?
Bạn có đang **chuẩn bị cho** điều gì đặc biệt cuối tuần này không?