Type any word!

"gazes" in Vietnamese

chăm chú nhìnsay sưa nhìn

Definition

Nhìn chằm chằm vào ai đó hoặc vật gì đó với sự chú ý, suy nghĩ hoặc cảm xúc sâu sắc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chăm chú nhìn' diễn tả sự nhìn lâu và sâu sắc hơn 'nhìn', thường thể hiện cảm xúc hoặc sự suy ngẫm. Dùng nhiều trong văn học, với các kết hợp như 'gazes at', 'gazes into'.

Examples

She gazes out the window every morning.

Cô ấy mỗi sáng đều **chăm chú nhìn** ra ngoài cửa sổ.

He gazes at the stars at night.

Anh ấy ban đêm **chăm chú nhìn** các ngôi sao.

The dog gazes at its owner with love.

Con chó **chăm chú nhìn** chủ với ánh mắt yêu thương.

She gazes into his eyes without saying a word.

Cô ấy **chăm chú nhìn** vào mắt anh mà không nói một lời nào.

He slowly gazes at the painting, lost in thought.

Anh ấy từ từ **chăm chú nhìn** bức tranh, đắm chìm trong suy nghĩ.

The baby gazes up at the moving mobile with wonder.

Em bé **chăm chú nhìn** lên chiếc đồ treo đang chuyển động với vẻ ngạc nhiên.