Type any word!

"gault" in Vietnamese

đất sét gaultđất sét xanh xám (chuyên ngành)

Definition

Đất sét gault là loại đất sét nặng, màu xanh xám, thường gặp ở miền nam nước Anh. Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong ngành địa chất hoặc khoa học đất.

Usage Notes (Vietnamese)

'gault' là thuật ngữ chuyên ngành, thường xuất hiện trong cụm 'gault clay', hầu như không dùng trong sinh hoạt hàng ngày. Đừng nhầm với 'guilt' (cảm giác tội lỗi) hoặc 'gait' (cách đi bộ).

Examples

The soil here is mostly gault.

Đất ở đây chủ yếu là **đất sét gault**.

Geologists study the gault layers in England.

Các nhà địa chất nghiên cứu các tầng **đất sét gault** ở Anh.

Many fossils are found in gault.

Nhiều hóa thạch được tìm thấy trong **đất sét gault**.

The new construction paused because they hit a thick layer of gault.

Việc xây dựng mới tạm dừng vì gặp lớp **đất sét gault** dày.

Some houses in Kent are built on gault and need special foundations.

Một số ngôi nhà ở Kent được xây trên **đất sét gault** và cần nền móng đặc biệt.

If you see blue-grey clay in this region, it's probably gault.

Nếu bạn thấy đất sét xanh xám ở vùng này, đó có lẽ là **đất sét gault**.