"gauging" in Vietnamese
Definition
Đánh giá, đo lường hoặc ước tính kích thước, số lượng, chất lượng hay mức độ của một điều gì đó, thường dùng trong tình huống trang trọng hoặc kỹ thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong bối cảnh trang trọng, kỹ thuật; dùng cho cả cảm xúc, phản ứng hoặc phép đo vật lý ('gauging interest', 'gauging distance'). Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng 'đo', 'ước lượng'.
Examples
He is gauging the length of the rope.
Anh ấy đang **đo lường** chiều dài của sợi dây.
The teacher is gauging the students' understanding.
Giáo viên đang **đánh giá** mức độ hiểu bài của học sinh.
Engineers are gauging the water level in the tank.
Các kỹ sư đang **đo lường** mực nước trong bể.
She kept gauging his reaction to the news.
Cô ấy cứ **quan sát** phản ứng của anh ấy trước tin tức đó.
Companies are gauging customer interest before launching the product.
Các công ty đang **đánh giá** sự quan tâm của khách hàng trước khi ra mắt sản phẩm.
He was gauging the mood of the crowd before making his announcement.
Anh ấy **đánh giá** tâm trạng của đám đông trước khi thông báo.