"gauche" in Vietnamese
Definition
Chỉ người cảm thấy lúng túng hoặc không khéo léo trong giao tiếp xã hội.
Usage Notes (Vietnamese)
'Gauche' trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn nói thường nhật. Chỉ dùng cho sự vụng về trong giao tiếp, không phải vụng về về mặt vận động.
Examples
His comments at the dinner were a bit gauche.
Những bình luận của anh ấy tại bữa tối khá **vụng về**.
She felt gauche when meeting new people.
Cô ấy cảm thấy **vụng về** khi gặp người mới.
His gauche behavior made the conversation uncomfortable.
Hành động **vụng về** của anh ấy khiến cuộc trò chuyện trở nên ngượng ngùng.
It's hard not to seem gauche at your first big event.
Thật khó để không **vụng về** trong sự kiện lớn đầu tiên của bạn.
He can be a bit gauche, but he means well.
Anh ấy có thể hơi **vụng về**, nhưng rất chân thành.
Her gauche attempts at small talk actually made everyone laugh.
Những nỗ lực **vụng về** của cô ấy khi bắt chuyện thực sự làm mọi người bật cười.