Type any word!

"gateways" in Vietnamese

cổngcổng truy cập (công nghệ)

Definition

Cổng là lối vào hoặc đường dẫn từ nơi này sang nơi khác. Ngoài ra, trong công nghệ, 'cổng' chỉ thiết bị hoặc hệ thống cho phép truy cập vào dịch vụ nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cổng' dùng cho lối vào thực tế và còn chỉ hệ thống truy cập trong công nghệ ('cổng thanh toán', 'cổng internet'). 'Gateways to opportunity' nghĩa là mở ra cơ hội mới. Không giống 'doorways' chỉ cửa ra vào vật lý.

Examples

The city has many historic gateways.

Thành phố có nhiều **cổng** lịch sử.

The museum's main gateways open at 9 a.m.

Các **cổng** chính của bảo tàng mở lúc 9 giờ sáng.

Online gateways make shopping easier.

Các **cổng truy cập** trực tuyến giúp mua sắm dễ dàng hơn.

These gateways to the city are packed during festivals.

Những **cổng** vào thành phố này rất đông vào dịp lễ hội.

Payment gateways protect your information when you pay online.

Các **cổng thanh toán** bảo vệ thông tin của bạn khi thanh toán trực tuyến.

Education and hard work can be gateways to new opportunities.

Giáo dục và chăm chỉ có thể là **cổng** dẫn đến cơ hội mới.