"gateway drug" in Vietnamese
Definition
Đây là các chất như thuốc lá, rượu hoặc cần sa, được cho là làm tăng khả năng người dùng sẽ thử các loại ma túy nguy hiểm hơn sau này.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về nghiện hoặc sức khỏe cộng đồng. Cụm từ thường gặp là 'được xem là chất ma túy khởi đầu' hoặc 'bị gọi là chất ma túy khởi đầu'.
Examples
Many people consider marijuana a gateway drug.
Nhiều người coi cần sa là **chất ma túy khởi đầu**.
Alcohol is sometimes described as a gateway drug.
Đôi khi rượu cũng được coi là **chất ma túy khởi đầu**.
Some people worry that smoking is a gateway drug to harder substances.
Một số người lo ngại rằng hút thuốc lá là **chất ma túy khởi đầu** dẫn đến các chất nguy hiểm hơn.
Parents often worry that trying a so-called gateway drug will lead their kids down a dangerous path.
Phụ huynh thường lo rằng việc thử **chất ma túy khởi đầu** sẽ khiến con cái mình sa ngã.
Honestly, I don't believe vaping is a real gateway drug for most teens.
Thành thật mà nói, tôi không tin vaping thực sự là **chất ma túy khởi đầu** với hầu hết thiếu niên.
There's still a lot of debate about what counts as a gateway drug and whether the idea even makes sense.
Vẫn còn nhiều tranh luận về những gì được coi là **chất ma túy khởi đầu** và liệu ý tưởng này có hợp lý không.