"gatekeeper" in Vietnamese
Definition
Người chịu trách nhiệm kiểm soát ai được phép vào một nơi, hoặc quyết định ai tiếp cận thông tin hay cơ hội nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng nghĩa đen (bảo vệ cửa) hoặc nghĩa bóng (người kiểm soát quyền tiếp cận thông tin, cơ hội), ví dụ: 'gatekeeper truyền thông'.
Examples
The gatekeeper opens the door every morning.
**Người gác cổng** mở cửa mỗi sáng.
You must talk to the gatekeeper before entering the building.
Bạn phải nói chuyện với **người gác cổng** trước khi vào tòa nhà.
The editor acts as a gatekeeper for news stories.
Biên tập viên đóng vai trò là **người kiểm soát** các tin tức.
Sometimes, HR is the main gatekeeper for job applications.
Đôi khi, phòng nhân sự là **người kiểm soát** chính đối với hồ sơ xin việc.
He’s the gatekeeper, so getting past him is tough.
Anh ấy là **người kiểm soát**, nên khó vượt qua được.
Social media has weakened traditional gatekeepers of information.
Mạng xã hội đã làm suy yếu các **người kiểm soát thông tin** truyền thống.