Type any word!

"gastroenteritis" in Vietnamese

viêm dạ dày ruột

Definition

Viêm dạ dày ruột là tình trạng viêm ở dạ dày và ruột, thường gây tiêu chảy, nôn mửa và đau bụng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Viêm dạ dày ruột' là thuật ngữ y khoa; ngoài đời thường mọi người có thể gọi là 'cúm dạ dày' dù không liên quan tới cúm. Nguyên nhân có thể do virus, vi khuẩn hoặc ngộ độc thực phẩm.

Examples

He stayed home because of gastroenteritis.

Anh ấy ở nhà vì bị **viêm dạ dày ruột**.

Gastroenteritis can cause vomiting and diarrhea.

**Viêm dạ dày ruột** có thể gây nôn mửa và tiêu chảy.

Children often get gastroenteritis at school.

Trẻ em thường bị **viêm dạ dày ruột** ở trường.

My doctor said it was just gastroenteritis and told me to rest.

Bác sĩ của tôi bảo chỉ là **viêm dạ dày ruột** và dặn tôi phải nghỉ ngơi.

After eating out, three of us got gastroenteritis.

Sau khi ăn ngoài, ba người trong chúng tôi bị **viêm dạ dày ruột**.

Don't worry, gastroenteritis usually gets better in a few days without medicine.

Đừng lo, **viêm dạ dày ruột** thường tự khỏi sau vài ngày mà không cần thuốc.