Type any word!

"gastrectomy" in Vietnamese

cắt dạ dày

Definition

Cắt dạ dày là thủ thuật phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ hoặc một phần dạ dày, thường dùng để điều trị ung thư dạ dày hoặc loét dạ dày.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong ngữ cảnh y khoa hoặc học thuật. Có thể nói 'cắt toàn bộ dạ dày' hoặc 'cắt bán phần dạ dày' tuỳ trường hợp.

Examples

The doctor explained why a gastrectomy was necessary.

Bác sĩ đã giải thích lý do cần phải **cắt dạ dày**.

After her gastrectomy, she needed to eat smaller meals.

Sau **cắt dạ dày**, cô ấy phải ăn các bữa nhỏ hơn.

A gastrectomy is sometimes used to treat stomach cancer.

**Cắt dạ dày** đôi khi được dùng để điều trị ung thư dạ dày.

My uncle felt a lot better a few months after his gastrectomy.

Chú tôi cảm thấy khỏe hơn nhiều vài tháng sau **cắt dạ dày**.

It took her some time to adjust to life after a gastrectomy, but she managed well.

Cô ấy phải mất một thời gian để thích nghi với cuộc sống sau **cắt dạ dày**, nhưng cô ấy đã vượt qua tốt.

The surgeon discussed the risks and benefits of a gastrectomy with the patient.

Bác sĩ phẫu thuật đã trao đổi với bệnh nhân về các rủi ro và lợi ích của **cắt dạ dày**.