Type any word!

"gashes" in Vietnamese

vết rạch sâuvết thương dài

Definition

Vết cắt dài, sâu trên da hoặc bề mặt do vật sắc gây ra, thường là vết thương nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vết rạch sâu', 'vết thương dài' dùng cho những vết thương nghiêm trọng, sâu, kéo dài; thường liên tưởng đến tai nạn hoặc vật sắc. Hiếm dùng cho nghĩa bóng.

Examples

The boy had several gashes on his arm after falling.

Cậu bé bị một vài **vết rạch sâu** trên tay sau khi ngã.

Sharp rocks caused gashes on her legs.

Những tảng đá sắc nhọn đã làm chân cô ấy bị **vết rạch sâu**.

Doctors cleaned the gashes before bandaging.

Bác sĩ đã làm sạch các **vết rạch sâu** trước khi băng bó.

After the accident, his jeans were torn and his legs were covered in gashes.

Sau tai nạn, quần jean anh bị rách và chân anh đầy **vết rạch sâu**.

The tree bark had deep gashes from the bear's claws.

Vỏ cây có những **vết rạch sâu** do móng gấu gây ra.

Luckily, none of the gashes needed stitches.

May mắn thay, không **vết rạch sâu** nào cần phải khâu.