Type any word!

"garrisons" in Vietnamese

đồn trúđội quân đồn trú

Definition

Đồn trú là các nhóm lính được bố trí tại một nơi nhất định như thành trì hoặc thị trấn để bảo vệ nơi đó. Từ này cũng có thể chỉ nơi mà các lính này đóng quân.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này xuất hiện nhiều trong các bối cảnh lịch sử hoặc quân sự. 'garrisons' là dạng số nhiều, chỉ nhiều nhóm hoặc địa điểm như 'các đồn trú quân sự', 'các đồn trú của Anh'.

Examples

The city had two large garrisons to protect it.

Thành phố có hai **đồn trú** lớn để bảo vệ.

The king sent fresh troops to reinforce the border garrisons.

Nhà vua đã gửi thêm lính đến tăng cường các **đồn trú** biên giới.

Old forts often served as garrisons in the past.

Các pháo đài cũ thường từng là **đồn trú** trong quá khứ.

Many coastal towns still have old garrisons standing near the harbor.

Nhiều thị trấn ven biển vẫn còn những **đồn trú** cũ gần cảng.

During the conflict, several garrisons were cut off from receiving supplies.

Trong thời gian xung đột, một số **đồn trú** đã bị cắt đứt nguồn tiếp tế.

The soldiers stationed in those remote garrisons rarely got to see their families.

Những người lính đóng ở các **đồn trú** xa xôi hiếm khi được gặp gia đình.