"gargoyle" in Vietnamese
Definition
Gargoyle là tượng đá hình quái vật, thường đặt trên các tòa nhà cổ để dẫn nước mưa ra khỏi tường. Đôi khi cũng chỉ những bức tượng trang trí có hình dạng đáng sợ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong bối cảnh lịch sử hoặc truyện giả tưởng (ví dụ: kiến trúc Gothic). Dùng trong cụm như 'stone gargoyle', 'ngồi như gargoyle'. Có thể dùng ẩn dụ để chỉ người có vẻ ngoài dữ tợn. Không dùng trong hội thoại hằng ngày.
Examples
The old church has a gargoyle on the roof.
Nhà thờ cũ có một **gargoyle** trên mái.
Rainwater flows through the mouth of the gargoyle.
Nước mưa chảy qua miệng của **gargoyle**.
Many cathedrals in Europe have gargoyles.
Nhiều nhà thờ lớn ở châu Âu có các **gargoyle**.
He sat on the balcony, still as a gargoyle.
Anh ấy ngồi trên ban công, bất động như một **gargoyle**.
The museum has a creepy gargoyle near the entrance.
Có một **gargoyle** rùng rợn gần cửa vào bảo tàng.
Have you seen the gargoyles in that fantasy movie?
Bạn có nhìn thấy các **gargoyle** trong bộ phim giả tưởng đó không?