Type any word!

"gare" in Vietnamese

nhà ga

Definition

Nơi các chuyến tàu dừng để hành khách lên hoặc xuống; thường chỉ nhà ga xe lửa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhà ga' chủ yếu chỉ dùng cho tàu hỏa, không dùng cho bến xe buýt hoặc ga tàu điện ngầm.

Examples

The train arrives at the gare at 8 o'clock.

Tàu đến **nhà ga** lúc 8 giờ.

My hotel is near the gare.

Khách sạn của tôi gần **nhà ga**.

We will meet at the gare entrance.

Chúng ta sẽ gặp nhau ở cửa vào **nhà ga**.

I got lost trying to find the gare.

Tôi bị lạc khi cố tìm **nhà ga**.

There's a nice café inside the gare if you want to grab a coffee.

Nếu muốn uống cà phê, bên trong **nhà ga** có quán cà phê rất đẹp.

If you miss your train, you can wait in the gare until the next one.

Nếu lỡ chuyến tàu, bạn có thể đợi ở **nhà ga** đến chuyến tiếp theo.