Type any word!

"garbage" in Vietnamese

rác

Definition

Những thứ không còn cần thiết hoặc không còn sử dụng được nữa nên bị vứt đi. Ngoài ra, có thể dùng để chỉ điều gì đó rất tệ hoặc vô giá trị.

Usage Notes (Vietnamese)

‘garbage’ thường dùng ở Anh-Mỹ, còn Anh-Anh thường dùng ‘rubbish’. Một số cụm phổ biến: 'take out the garbage', 'garbage bag'. Trong văn nói, có thể dùng nghĩa tiêu cực, chỉ thứ vô giá trị.

Examples

Please take the garbage out after dinner.

Làm ơn đổ **rác** sau bữa tối nhé.

The garbage smells bad in this room.

**Rác** trong phòng này có mùi khó chịu.

He threw the bottle in the garbage.

Anh ấy đã vứt chai vào **rác**.

Don’t believe that article—it’s complete garbage.

Đừng tin bài báo đó—nó hoàn toàn là **rác**.

The city picks up the garbage every Tuesday morning.

Thành phố thu gom **rác** vào sáng thứ Ba hàng tuần.

My phone camera is garbage in low light.

Camera điện thoại của tôi chụp trong điều kiện thiếu sáng thì đúng là **rác**.