Type any word!

"gaps" in Vietnamese

khoảng trốnglỗ hổngkhoảng cách

Definition

'Khoảng trống' là không gian giữa các vật, hoặc phần bị thiếu trong một điều gì đó. Cũng có thể chỉ sự khác biệt hay thiếu sót như về kiến thức hoặc hiểu biết.

Usage Notes (Vietnamese)

'Khoảng trống', 'lỗ hổng' có thể chỉ cả về vật lý và nghĩa trừu tượng. Dễ gặp trong các cụm như 'lấp đầy khoảng trống', 'khoảng cách thế hệ'.

Examples

There are gaps between the fence posts.

Có những **khoảng trống** giữa các cột hàng rào.

She filled the gaps in her story.

Cô ấy đã lấp đầy các **khoảng trống** trong câu chuyện của mình.

We noticed some gaps in your knowledge.

Chúng tôi nhận thấy một số **lỗ hổng** trong kiến thức của bạn.

The report highlights gaps in healthcare access.

Báo cáo nêu bật các **khoảng cách** trong việc tiếp cận y tế.

There are still gaps between what we promised and what we delivered.

Vẫn còn **khoảng cách** giữa những gì chúng ta đã hứa và những gì đã thực hiện.

Mind the gaps when stepping off the train.

Chú ý các **khoảng trống** khi bước xuống tàu.