Type any word!

"gannet" in Vietnamese

chim điênchim biển

Definition

Chim điên là loài chim biển lớn, lông trắng, đầu vàng nhạt, có cánh dài và thường lao xuống biển để bắt cá.

Usage Notes (Vietnamese)

Tên này chỉ chim biển thuộc chi Morus, thường gặp ở Bắc Đại Tây Dương. Trong tiếng Anh, cũng có thể chỉ người ăn nhiều (ẩn dụ), nhưng tiếng Việt thường chỉ dùng nghĩa chính.

Examples

The gannet has bright white feathers and a long beak.

**Chim điên** có lông trắng sáng và mỏ dài.

I saw a gannet dive into the sea for fish.

Tôi thấy một **chim điên** lao xuống biển để bắt cá.

The gannet is a seabird found in many coastal areas.

**Chim điên** là loài chim biển có mặt ở nhiều khu vực ven biển.

You can spot flocks of gannets diving together off the cliffs.

Bạn có thể thấy từng đàn **chim điên** cùng nhau lao xuống biển gần các vách đá.

After seeing a gannet hunt, I was amazed by its speed.

Sau khi xem **chim điên** săn mồi, tôi rất kinh ngạc về tốc độ của nó.

He eats like a gannet—nothing is ever left on his plate!

Anh ấy ăn như **chim điên**—không bao giờ để sót gì trên đĩa!