"ganging" in Vietnamese
Definition
Một nhóm người hợp lại để chống lại, công kích hoặc nhắm vào ai đó hoặc nhóm khác, thường mang tính tiêu cực hoặc gây hấn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với 'up' như trong 'ganging up on'. Diễn tả sự phối hợp tiêu cực, không dùng trong văn trang trọng.
Examples
The children are ganging up on Tom during recess.
Bọn trẻ đang **hợp lại** chống lại Tom trong giờ ra chơi.
Stop ganging together to play tricks on your classmates.
Đừng **hợp lại** để trêu chọc các bạn cùng lớp nữa.
Three guys were ganging in the hallway, blocking the door.
Ba người đàn ông đang **tụ tập** ở hành lang, chặn cửa lại.
Are you ganging up to prank me?
Mấy bạn đang **hợp lại** để trêu tôi à?
Lately, they've been ganging against new employees at work.
Gần đây họ thường **hợp lại** chống lại nhân viên mới tại công ty.
I felt like everyone was ganging up on me during the meeting.
Tôi cảm thấy mọi người đều **hợp lại** chống lại mình trong cuộc họp.